allegory
allegory (Noun)
Nghĩa 01
Một câu chuyện, bài thơ hoặc bức tranh mang ý nghĩa ẩn bên dưới bề mặt kể chuyện — thường là bài học đạo đức hoặc ý kiến chính trị — nghĩa là các nhân vật, sự kiện biểu tượng hóa cho điều khác mà tác giả muốn nói.
A story poem or picture that can be interpreted to reveal a hidden meaning typically a moral or political one.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của allegory (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
allegory | allegories |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chúng ta có thể định nghĩa "allegory" là một hình thức nghệ thuật mà trong đó các nhân vật, sự kiện hoặc khái niệm được sử dụng để biểu đạt một ý tưởng trừu tượng hoặc một thông điệp sâu sắc hơn. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt trong cách phát âm hay viết. Allegory thường được vận dụng trong văn học, hội họa và phim ảnh để truyền tải thông điệp xã hội hoặc chính trị một cách gián tiếp.