ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Allied
Liên quan đến hoặc có mối quan hệ với một nhóm hoặc quốc gia
Related to or associated with a group or a country
与某个团体或国家相关联或紧密联系
Trong tình trạng liên minh
In an alliance status
处于联盟状态
Tham gia hoặc hợp nhất với người khác
Get involved with or stick close to others.
参与或依附于他人
Quá khứ của từ 'liên minh', có nghĩa là kết hợp hoặc hợp nhất với người khác vì một mục đích chung
Combine or merge with others
盟友的过去时,表示为了共同的目标而加入或联合其他的行为。
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/Allied/