Bản dịch của từ Allowance agreement trong tiếng Việt

Allowance agreement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Allowance agreement(Noun)

ˈæləʊəns ɐɡrˈiːmənt
ˈæɫoʊəns əˈɡrimənt
01

Một thỏa thuận giữa các bên quy định các điều khoản liên quan đến trợ cấp.

An agreement between the parties stipulates the terms related to subsidies.

这是双方关于津贴相关条款的协议。

Ví dụ
02

Một hợp đồng quy định điều kiện để nhận hoặc cung cấp khoản trợ cấp

A contract clearly outlines the conditions for receiving or providing subsidies.

关于领取或发放补贴条件的合同协议

Ví dụ
03

Một thỏa thuận bằng văn bản về các khoản trợ cấp hoặc các điều khoản được đưa ra trong các lĩnh vực tài chính hoặc các lĩnh vực khác.

A written agreement related to grants or stipulations issued in financial contexts or other situations.

关于津贴或供应的书面协议,涉及财务或其他方面的安排

Ví dụ