allows
allows (Verb)
Nghĩa 01
ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự cho phép.
thirdperson singular simple present indicative of allow.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của allows (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | allow |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | allowed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | allowed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | allows |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | allowing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "allows" là dạng hiện tại của động từ "allow", có nghĩa là cho phép hoặc tạo điều kiện. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm tương tự nhau (/əˈlaʊ/). Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể ưa thích sử dụng "allow" nhiều hơn khi đề cập đến quyền hạn chính thức. Tuy vậy, sự khác biệt giữa hai biến thể này chủ yếu nằm ở từ vựng hơn là cấu trúc ngữ pháp hoặc nghĩa.