Bản dịch của từ Almanacking trong tiếng Việt

Almanacking

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Almanacking (Noun)

ˈælmənˌeɪkɨŋ
ˈælmənˌeɪkɨŋ
01

Hành động hoặc quá trình biên soạn, soạn thảo một cuốn niên giám/niên lịch (almanac) — tức là tập hợp, viết và sắp xếp thông tin, dữ kiện, lịch, dự báo hoặc mục tham khảo hàng năm vào một ấn phẩm.

The action or process of compiling or writing an almanac.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh