Bản dịch của từ Compiling trong tiếng Việt

Compiling

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Compiling (Verb)

kəmpˈɑɪlɪŋ
kəmpˈɑɪlɪŋ
01

Tổng hợp, thu thập và sắp xếp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau để tạo ra một tài liệu (ví dụ: danh sách, báo cáo, sách).

Produce (something, especially a list, report, or book) by assembling information collected from other sources.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ