Bản dịch của từ Alternance trong tiếng Việt

Alternance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alternance(Noun)

ˈɔltɚnəns
ˈɔltɚnəns
01

Sự luân phiên; trạng thái hoặc một trường hợp xảy ra theo kiểu thay phiên nhau (một sự thay đổi lặp lại giữa hai hoặc nhiều trạng thái).

Alternation variance an instance of this.

交替

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh