Bản dịch của từ Alternance trong tiếng Việt
Alternance

Alternance(Noun)
Luân phiên, phương sai; một ví dụ về điều này.
Alternation variance an instance of this.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Alternance" là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, được dịch sang tiếng Việt có nghĩa là "sự thay đổi" hoặc "luân phiên". Trong bối cảnh giáo dục, nó thường được sử dụng để chỉ phương pháp học tập kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn. Trong tiếng Anh, từ tương đương thường là "alternation". Tuy nhiên, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh–Mỹ về nghĩa và cách sử dụng từ này, vì nó thường được hiểu theo cùng một cách trong cả hai ngữ cảnh.
Từ "alternance" có nguồn gốc từ tiếng Latin "alternantia", với "alternare" có nghĩa là "thay phiên". Từ này ban đầu được sử dụng để mô tả hành động của việc thay đổi hoặc chuyển giao giữa hai trạng thái hoặc hoạt động khác nhau. Trong ngữ cảnh hiện đại, "alternance" thường được áp dụng trong giáo dục và công việc, chỉ việc luân phiên giữa học tập lý thuyết và thực hành. Sự phát triển này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kết hợp kiến thức và trải nghiệm thực tiễn trong quá trình học tập.
Từ "alternance" không phải là một từ phổ biến trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giáo dục, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Pháp, từ này thường được sử dụng để chỉ phương pháp học tập kết hợp giữa lý thuyết và thực hành. Nó cũng xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chương trình học nghề hoặc các mô hình giáo dục mà sinh viên luân phiên giữa học tập lý thuyết và thực hành tại nơi làm việc.
"Alternance" là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, được dịch sang tiếng Việt có nghĩa là "sự thay đổi" hoặc "luân phiên". Trong bối cảnh giáo dục, nó thường được sử dụng để chỉ phương pháp học tập kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn. Trong tiếng Anh, từ tương đương thường là "alternation". Tuy nhiên, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh–Mỹ về nghĩa và cách sử dụng từ này, vì nó thường được hiểu theo cùng một cách trong cả hai ngữ cảnh.
Từ "alternance" có nguồn gốc từ tiếng Latin "alternantia", với "alternare" có nghĩa là "thay phiên". Từ này ban đầu được sử dụng để mô tả hành động của việc thay đổi hoặc chuyển giao giữa hai trạng thái hoặc hoạt động khác nhau. Trong ngữ cảnh hiện đại, "alternance" thường được áp dụng trong giáo dục và công việc, chỉ việc luân phiên giữa học tập lý thuyết và thực hành. Sự phát triển này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kết hợp kiến thức và trải nghiệm thực tiễn trong quá trình học tập.
Từ "alternance" không phải là một từ phổ biến trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giáo dục, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Pháp, từ này thường được sử dụng để chỉ phương pháp học tập kết hợp giữa lý thuyết và thực hành. Nó cũng xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chương trình học nghề hoặc các mô hình giáo dục mà sinh viên luân phiên giữa học tập lý thuyết và thực hành tại nơi làm việc.
