Bản dịch của từ Alternative sales model trong tiếng Việt
Alternative sales model
Noun [U/C]

Alternative sales model(Noun)
ˈɒltənətˌɪv sˈeɪlz mˈɒdəl
ˈɔɫtɝnətɪv ˈseɪɫz ˈmoʊdəɫ
01
Một phương pháp bán hàng khác biệt so với các cách truyền thống
It's a sales approach that sets itself apart from traditional methods.
一种与传统做法不同的销售方法
Ví dụ
02
Một phương pháp khác để bán hàng hóa hoặc dịch vụ
Another way to sell products or services.
另一种销售商品或服务的方法。
Ví dụ
03
Một chiến lược bán hàng cung cấp các lựa chọn riêng biệt cho khách hàng
A sales strategy provides clear options for customers.
一种向客户提供多样选择的销售策略
Ví dụ
