Bản dịch của từ Always trong tiếng Việt

Always

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Always(Adverb)

ˈɔːl.weɪz
ˈɑːl.weɪz
01

Diễn tả hành động lặp lại thường xuyên, thường mang sắc thái trách móc hoặc phàn nàn (như “luôn luôn như vậy,” “hễ… là…”)

Repetition, implying complaint.

经常,反复提及的不满

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Luôn luôn; chỉ hành động hoặc trạng thái xảy ra mọi lúc, không bao giờ thay đổi hoặc không bỏ sót.

Always.

总是

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Always (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Always

Luôn luôn

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh