Bản dịch của từ Am trong tiếng Việt

Am

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Am (Verb)

ˈæm
ˈæm
01

Dạng hiện tại ngôi thứ nhất số ít của động từ “be”, dùng để nói người nói là ai, là gì, hoặc đang ở trạng thái nào.

The firstperson singular present form of “be” used to say what or who the speaker is or to describe the speaker’s state or condition

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Am (Noun)

01

Đơn vị đo cường độ dòng điện trong Hệ đơn vị quốc tế, ký hiệu là A.

Ampere; amp

Ví dụ