Bản dịch của từ Ama trong tiếng Việt

Ama

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ama(Noun)

ˌeiˌɛmˌei
ˌeiˌɛmˌei
01

Phiên âm thay thế của từ "amah", chỉ người giúp việc, thường là người giúp làm việc nhà hoặc hầu cận trong một số nền văn hóa châu Á.

Alternative spelling of amah.

家佣

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh