amah
Noun
amah (Noun)
/ˈɑmə/
/ˈɑmə/
AI
Ví dụ
Người giữ trẻ chăm sóc các em bé trong gia đình giàu có.The amah took care of the children in the wealthy household.
Người giữ trẻ chuẩn bị bữa ăn và dọn dẹp nhà cửa cho gia đình.The amah prepared meals and tidied the house for the family.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "amah" được sử dụng để chỉ một người phụ nữ, thường là người giữ trẻ hoặc làm công việc nhà, trong văn hóa Trung Quốc và một số quốc gia châu Á khác. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Quảng Đông và đã được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả vai trò này. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt giữa Anh Mỹ và Anh Anh về ngữ nghĩa hay cách sử dụng, tuy nhiên, từ này chủ yếu phổ biến trong văn cảnh lịch sử hoặc văn học, không phổ biến trong đời sống hàng ngày.