nursemaid
nursemaid (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
nursemaid (Verb)
Nghĩa 01
Chăm sóc quá mức hoặc che chở, bao bọc ai đó một cách thái quá; can thiệp, bảo bọc quá nhiều khiến người kia thiếu tự lập.
Look after or be overprotective towards.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "nursemaid" chỉ đến người chăm sóc trẻ em, thường là một người phụ nữ có trách nhiệm nuôi dưỡng và giám sát trẻ nhỏ. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh truyền thống hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể ưu tiên từ "babysitter" hơn. Mặc dù cả hai từ đề cập đến việc chăm sóc trẻ, "nursemaid" có thể mang sắc thái lịch sử và chủ yếu được sử dụng trong văn viết, ít phổ biến trong ngữ cảnh hiện đại.