Bản dịch của từ Maid trong tiếng Việt

Maid

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maid(Noun)

mˈeɪd
mˈeɪd
01

Người giúp việc trong gia đình là nữ, làm các công việc nhà như dọn dẹp, giặt giũ, nấu ăn và chăm sóc nhà cửa hoặc gia đình.

A female domestic servant.

女仆

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cô gái trẻ chưa kết hôn; thường ám chỉ phụ nữ trẻ, đôi khi dùng trong văn học hoặc cách nói cũ.

An unmarried girl or young woman.

未婚女孩

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Maid (Noun)

SingularPlural

Maid

Maids

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ