maid
maid (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của maid (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
maid | maids |
Kết hợp từ của maid (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phục vụ khách sạn hotel maid | Người phục vụ khách sạn đã dọn dẹp phòng trước khi khách đến. The hotel maid tidied up the room before the guests arrived. |
phục vụ người hầu cũ serving (all old-fashioned) maid | Người hầu có phong cách cũ không? Is the serving maid old-fashioned? |
người giữ hồ laundry maid | Trong bài luận, tôi viết về một người giúp việc giặt ủi giúp một gia đình ở London giặt quần áo mỗi tuần. In my essay, I wrote about a laundry maid who helps a family in London with cleaning clothes every week. |
bếp hộ kitchen maid | Ngày xưa, một người giúp việc bếp giúp nấu ăn và dọn dẹp trong các ngôi nhà lớn. In the old days, a kitchen maid helped with cooking and cleaning in big houses. |
người hầu gia đình personal maid | Cô ấy thuê một người hầu riêng để giúp việc nhà. She hired a personal maid to help with household chores. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "maid" trong tiếng Anh chỉ một người phụ nữ làm các công việc nội trợ, bao gồm dọn dẹp, nấu nướng và chăm sóc trẻ em. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường chỉ đến người hầu hoặc giúp việc trong các gia đình giàu có, trong khi tiếng Anh Mỹ ít sử dụng "maid" để chỉ công việc này mà thường sử dụng "housekeeper". Sự khác biệt này thể hiện sự phân chia trong văn hóa và ngữ cảnh xã hội trong hai biến thể ngôn ngữ này.