Anh - Việt

Bản dịch của từ Ambiguously trong tiếng Việt

ambiguously

Adverb

ambiguously (Adverb)

/æmbˈɪgjuəsli/
/æmbˈɪgjuəsli/
AI

Nghĩa 01

một cách không rõ ràng, mơ hồ hoặc không chắc chắn; khiến người nghe/đọc khó hiểu ý định hoặc ý nghĩa chính xác

in a way that is not clear or definite.

Ví dụ
Phản ứng của cô ấy được diễn đạt một cách mơ hồ, gây ra sự lúng túng trong khán giả.Her response was ambiguously worded, causing confusion among the audience.
Tuyên bố của công ty về chính sách mới được diễn đạt một cách mơ hồ.The company's statement about the new policy was ambiguously phrased.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh