ambiguously
Adverb
ambiguously (Adverb)
/æmbˈɪgjuəsli/
/æmbˈɪgjuəsli/
AI
Ví dụ
Phản ứng của cô ấy được diễn đạt một cách mơ hồ, gây ra sự lúng túng trong khán giả.Her response was ambiguously worded, causing confusion among the audience.
Tuyên bố của công ty về chính sách mới được diễn đạt một cách mơ hồ.The company's statement about the new policy was ambiguously phrased.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ambiguously" là một trạng từ có nguồn gốc từ tính từ "ambiguous", có nghĩa là "mơ hồ" hoặc "không rõ ràng". Từ này thường được sử dụng để mô tả tình huống, câu nói hoặc ý nghĩa có thể diễn giải theo nhiều cách khác nhau. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "ambiguously" không có sự khác biệt đáng kể về mặt viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, cách sử dụng có thể bị ảnh hưởng bởi văn hóa hoặc địa phương mà người nói đến.