Bản dịch của từ Ambulating trong tiếng Việt
Ambulating

Ambulating (Verb)
People in the park are ambulating freely every morning at 7 AM.
Mọi người trong công viên đang đi lại tự do mỗi sáng lúc 7 giờ.
They are not ambulating during the heavy rain today in the city.
Họ không đi lại trong cơn mưa lớn hôm nay ở thành phố.
Are students ambulating around the campus during their lunch break?
Có phải sinh viên đang đi lại quanh khuôn viên trong giờ nghỉ trưa không?
Dạng động từ của Ambulating (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Ambulate |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Ambulated |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Ambulated |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Ambulates |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Ambulating |
Họ từ
Từ "ambulating" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Latin "ambulare", nghĩa là di chuyển hoặc đi lại. Trong y học, "ambulating" thường chỉ hành động di chuyển của bệnh nhân, đặc biệt là sau phẫu thuật hoặc trong quá trình phục hồi chức năng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, cách phát âm có thể khác nhau một chút giữa hai biến thể này.
Từ "ambulating" xuất phát từ động từ Latin "ambulare", có nghĩa là "đi bộ" hoặc "đi lại". Lịch sử của từ này liên quan đến hành động di chuyển bằng chân, thể hiện sự tự chủ trong việc vận động. Trong tiếng Anh hiện đại, "ambulating" được sử dụng để mô tả hành động di chuyển của con người hoặc động vật, đặc biệt trong bối cảnh y học hoặc sinh lý học, nhấn mạnh khả năng tự lực trong việc di chuyển.
Từ "ambulating" ít xuất hiện trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, với tần suất chủ yếu trong bối cảnh Y học và Sinh học, nơi mô tả hành động di chuyển, đặc biệt là ở bệnh nhân. Trong các tình huống thông dụng, từ này thường được sử dụng để chỉ quá trình đi lại của người bệnh sau phẫu thuật hoặc trong các liệu pháp phục hồi chức năng. Sự sử dụng của từ này thường mang tính chất chuyên ngành, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
