Bản dịch của từ Ambushing trong tiếng Việt

Ambushing

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ambushing (Verb)

ˈæmbʊʃɪŋ
ˈæmbʊʃɪŋ
01

Tấn công ai đó bất ngờ từ chỗ ẩn nấp hoặc khi họ không đề phòng

Attacking someone suddenly from a hidden position or by surprise

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Ambushing (Noun)

ˈæmbʊʃɪŋ
ˈæmbʊʃɪŋ
01

Hành động tấn công bất ngờ từ chỗ ẩn nấp hoặc khi đối phương không đề phòng

The act of making a sudden attack from a hidden position or by surprise

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ