Bản dịch của từ Ambushing trong tiếng Việt

Ambushing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ambushing(Verb)

ˈæmbʊʃɪŋ
ˈæmbʊʃɪŋ
01

Hình thức của động từ 'ambush' ở dạng hiện tại phân từ (present participle) hoặc danh động từ (gerund), nghĩa là hành động mai phục, phục kích — tức là nằm chờ để bất ngờ tấn công ai đó.

Present participle and gerund of ambush.

伏击

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Ambushing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Ambush

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Ambushed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Ambushed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Ambushes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Ambushing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ