Anh - Việt
amiably
Adverb
amiably (Adverb)
/ˈeɪmiəbli/
/ˈeɪmiəbli/
AI
Ví dụ
Họ nói chuyện thân thiện trong bài kiểm tra nói IELTS thứ Bảy vừa qua.They spoke amiably during the IELTS speaking test last Saturday.
Cô ấy không phản ứng thân thiện với những bình luận thô lỗ của anh ấy trong lớp.She did not respond amiably to his rude comments in class.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Amiably" là một trạng từ trong tiếng Anh, xuất phát từ tính từ "amiable", có nghĩa là một cách thân thiện, dễ chịu và tốt bụng. Từ này thường được sử dụng để mô tả cách hành xử hoặc thái độ của một người trong giao tiếp xã hội. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "amiably" có cách viết và phát âm tương tự nhau, nhưng trong một số ngữ cảnh, người nói tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ này ít hơn so với người nói tiếng Anh Mỹ.