Bản dịch của từ Amicably trong tiếng Việt

Amicably

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amicably (Adverb)

ˈæmɪkəbli
ˈæmɪkəbli
01

Một cách thân thiện, hòa nhã; làm việc gì đó bằng thái độ thân mật, không gây mâu thuẫn hay căng thẳng

In a friendly and pleasant way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ