Bản dịch của từ Ammeter trong tiếng Việt

Ammeter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ammeter(Noun)

ˈæmitɚ
ˈæmmitəɹ
01

Một dụng cụ/thiết bị dùng để đo cường độ dòng điện, đơn vị là ampe (ampere).

An instrument for measuring electric current in amperes.

测量电流的仪器

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh