Bản dịch của từ Ammonium trong tiếng Việt

Ammonium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ammonium(Noun)

əmˈoʊniəm
əmˈoʊniəm
01

Ion dương NH₄⁺ (amoni) có trong dung dịch amonia và trong các muối được tạo từ amonia.

The cation NH₄⁺ present in solutions of ammonia and in salts derived from ammonia.

氨根离子NH₄⁺

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ