amnesia
Noun
amnesia (Noun)
/æmnˈiʒə/
/æmnˈiʒə/
AI
Ví dụ
Tình trạng mất trí nhớ của bệnh nhân làm cho việc gợi nhớ các sự kiện gần đây trở nên khó khăn.The patient's amnesia made it difficult to recall recent events.
Tình trạng mất trí nhớ của cô ấy làm cho cô ấy quên mất tên và địa chỉ của mình.Her amnesia caused her to forget her own name and address.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của amnesia (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
amnesia | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Amnesia là một thuật ngữ y học chỉ tình trạng mất trí nhớ, thường gây ra bởi chấn thương đầu, bệnh lý não bộ hoặc áp lực tâm lý. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "không nhớ". Trong tiếng Anh, "amnesia" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm, viết hoặc ý nghĩa. Amnesia có thể ảnh hưởng đến việc ghi nhớ thông tin gần đây hoặc thông tin cũ, tùy thuộc vào nguyên nhân và loại amnesia.