Anh - Việt

Bản dịch của từ Amnesia trong tiếng Việt

amnesia

Noun

amnesia (Noun)

/æmnˈiʒə/
/æmnˈiʒə/
AI

Nghĩa 01

Mất trí nhớ, tình trạng bị mất một phần hoặc toàn bộ ký ức (không thể nhớ lại những sự kiện, thông tin hoặc kinh nghiệm đã từng biết).

A partial or total loss of memory.

Ví dụ
Tình trạng mất trí nhớ của bệnh nhân làm cho việc gợi nhớ các sự kiện gần đây trở nên khó khăn.The patient's amnesia made it difficult to recall recent events.
Tình trạng mất trí nhớ của cô ấy làm cho cô ấy quên mất tên và địa chỉ của mình.Her amnesia caused her to forget her own name and address.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của amnesia (Noun)

SingularPlural

amnesia

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh