Bản dịch của từ Amour propre trong tiếng Việt
Amour propre

Amour propre (Noun)
Amour propre is essential for building healthy social relationships.
Amour propre rất quan trọng để xây dựng mối quan hệ xã hội lành mạnh.
Many people do not value their amour propre in social settings.
Nhiều người không đánh giá cao amour propre của họ trong các tình huống xã hội.
Is amour propre important for your confidence in social interactions?
Amour propre có quan trọng đối với sự tự tin của bạn trong giao tiếp xã hội không?
"Amour propre" là một thuật ngữ tiếng Pháp, được dịch sang tiếng Việt là "tự ái" hoặc "tự trọng". Thuật ngữ này mô tả cảm giác tự tôn hoặc lòng tự trọng, đặc biệt trong bối cảnh cá nhân và xã hội. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng mà không có sự biến đổi ngữ nghĩa đáng kể. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đánh giá bản thân, có thể ảnh hưởng đến hành vi và mối quan hệ của một cá nhân trong xã hội.
Cụm từ "amour propre" xuất phát từ tiếng Pháp, trong đó "amour" có nguồn gốc từ từ tiếng Latin "amor", có nghĩa là tình yêu, và "propre" có nguồn gốc từ "proprius", nghĩa là riêng biệt hoặc sở hữu. "Amour propre" thường được dịch là "tự ái" hoặc "tự trọng", thể hiện sự tự tôn và lòng kiêu hãnh của một cá nhân. Khái niệm này đã được sử dụng trong triết học, đặc biệt trong tác phẩm của Jean-Jacques Rousseau, để chỉ sự tự nhận thức và sự đánh giá của bản thân, ảnh hưởng đến hành vi và mối quan hệ xã hội.
Từ "amour propre" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu do tính chất văn hóa và từ vựng chuyên ngành của nó. Trong các ngữ cảnh khác, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về tâm lý học, triết học và văn học, nhằm biểu thị lòng tự trọng hoặc tình yêu bản thân, thường trong bối cảnh phân tích nhân cách và hành vi xã hội.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp