Bản dịch của từ Amphiboly trong tiếng Việt

Amphiboly

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amphiboly(Noun)

æmfˈɪbəli
æmfˈɪbəli
01

Trong ngữ pháp: một cấu trúc câu hoặc cách diễn đạt gây ra sự mơ hồ, có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau vì cách sắp xếp từ hoặc ngữ pháp không rõ ràng.

Grammar An ambiguous grammatical construction.

语法模糊的结构

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ