Bản dịch của từ Amping trong tiếng Việt

Amping

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amping(Verb)

ˈæmpɨŋ
ˈæmpɨŋ
01

Dạng hiện tại tiếp diễn (present participle/gerund) của động từ “amp” — tức là đang thực hiện hành động “amp” hoặc dùng như danh động từ. Tùy ngữ cảnh, “amp” có thể nghĩa là “khuếch đại (âm thanh)”, “tăng cường”, hoặc chỉ thiết bị “ampli”.

Present participle and gerund of amp.

Ví dụ

Dạng động từ của Amping (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Amp

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Amped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Amped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Amps

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Amping

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh