Bản dịch của từ Ample trong tiếng Việt

Ample

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ample (Adjective)

ˈæmpəl
ˈæmpəɫ
01

Dồi dào, phong phú; nhiều hơn mức cần thiết về kích thước, số lượng hoặc mức độ.

More than enough plentiful in size amount or quantity

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đủ rộng hoặc đủ lớn để đáp ứng một mục đích cụ thể.

Large enough or having enough space for a particular purpose

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa