Bản dịch của từ Amplified appetite trong tiếng Việt

Amplified appetite

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amplified appetite(Phrase)

ˈæmplɪfˌaɪd ˈæpɪtˌaɪt
ˈæmpɫəˌfaɪd ˈæpəˌtaɪt
01

Để tăng cường cơn thèm hoặc cảm giác đói

To enhance ones craving or hunger

Ví dụ
02

Tăng cường cảm giác thèm ăn hoặc nhu cầu về thực phẩm

To increase the desire for food or sustenance

Ví dụ
03

Tăng cường cơn thèm ăn

To intensify the urge to eat

Ví dụ