Bản dịch của từ An amazing chain of events trong tiếng Việt

An amazing chain of events

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

An amazing chain of events(Noun)

ˈæn əmˈeɪzɨŋ tʃˈeɪn ˈʌv ɨvˈɛnts
ˈæn əmˈeɪzɨŋ tʃˈeɪn ˈʌv ɨvˈɛnts
01

Một chuỗi hoặc loạt các sự kiện hoặc tình huống.

A sequence or series of occurrences or circumstances.

事件链 - 一连串的发生或一系列的情况

Ví dụ
02

Một tình huống được đặc trưng bởi một loạt các sự kiện có liên quan.

A situation characterized by a series of related events.

一连串事件 - 指一系列相互关联的事件所构成的局面或情境

Ví dụ
03

Một sự phát triển không lường trước của các tình huống.

An unexpected development of circumstances.

一系列事件 - 一系列出乎意料的、令人惊奇的发展或际遇

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh