Bản dịch của từ Anal retentive trong tiếng Việt

Anal retentive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anal retentive(Adjective)

ˌænəlɹˈɛtətən
ˌænəlɹˈɛtətən
01

Mô tả người quá cầu toàn, quá chú trọng đến trật tự, ngăn nắp đến mức khó chịu hoặc cứng nhắc.

Excessively orderly and neat.

过于整齐和有序

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh