Bản dịch của từ Anarchic trong tiếng Việt

Anarchic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anarchic(Adjective)

ænˈɑɹkɪk
ænˈɑɹkɪk
01

Không có quy tắc, nguyên tắc hay trật tự kiểm soát; hỗn loạn, vô chính phủ trong hành vi hoặc tổ chức.

With no controlling rules or principles to give order.

无政府的;混乱的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ