anatomical
Adjective
anatomical (Adjective)
/ˌænətˈɑmɪkl/
/ˌænətˈɑmɪkl/
AI
Nghĩa 01 · Thuộc giải phẫu; liên quan đến cấu trúc cơ thể hoặc việc mổ xẻ, nghiên cứu cơ thể và các bộ phận của nó.
Thuộc giải phẫu; liên quan đến cấu trúc cơ thể hoặc việc mổ xẻ, nghiên cứu cơ thể và các bộ phận của nó.
Of or relating to anatomy or dissection.
Ví dụ
Việc nghiên cứu về cấu trúc cơ thể của con người quan trọng cho sinh viên y khoa.The anatomical study of human bodies is crucial for medical students.
Cô ấy thấy các bức vẽ về cấu trúc cơ thể trong sách sinh học rất hấp dẫn.She found the anatomical drawings in the biology textbook fascinating.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "anatomical" là một tính từ liên quan đến cấu trúc và hình dạng của cơ thể hoặc các bộ phận trong cơ thể sống. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực sinh học, y học và giải phẫu học. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "anatomical" có cách viết giống nhau và được phát âm tương tự; tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu. Ý nghĩa và cách sử dụng của từ này cũng tương đồng, thường dùng để miêu tả các đặc điểm hoặc khía cạnh liên quan đến giải phẫu.