Bản dịch của từ Androgyne trong tiếng Việt
Androgyne

Androgyne(Adjective)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "androgyne" chỉ những cá nhân có đặc điểm giới tính kết hợp giữa nam và nữ, thể hiện sự giao thoa giữa hai giới. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt trong cách viết giữa Anh Anh và Anh Mỹ. Tuy nhiên, yếu tố văn hóa và xã hội ảnh hưởng đến cách sử dụng từ này và sự nhận diện của những cá nhân androgyne có thể khác nhau giữa các khu vực. Androgyne thường được xem là một phần của phổ tính giới, góp phần vào các cuộc thảo luận về bản dạng giới và sự đa dạng.
Từ "androgyne" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, với "anēr" (ἀνήρ) có nghĩa là "nam" và "gynē" (γυνή) có nghĩa là "nữ". Sự kết hợp của hai yếu tố này phản ánh bản chất kép của từ, thể hiện sự hòa quyện giữa nam và nữ. Lịch sử từ này được ghi nhận từ thế kỷ 14, thường được dùng để mô tả những thực thể hoặc nhân vật mang tính chất cả hai giới tính, và hiện nay còn được mở rộng để chỉ những người không xác định rõ về giới tính trong xã hội.
Từ "androgyne" ít phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, với sự xuất hiện chủ yếu trong các bài viết hoặc nói về giới tính và bản sắc. Trong bối cảnh xã hội, từ này thường được sử dụng để mô tả những người có đặc điểm giới tính không rõ ràng hoặc kết hợp cả nam và nữ, thường gắn liền với các cuộc thảo luận về quyền lợi và vấn đề lên án trên nền tảng giới. Sự xuất hiện của nó trong văn chương cũng đáng chú ý, đặc biệt trong các tác phẩm khám phá bản sắc.
Họ từ
Từ "androgyne" chỉ những cá nhân có đặc điểm giới tính kết hợp giữa nam và nữ, thể hiện sự giao thoa giữa hai giới. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt trong cách viết giữa Anh Anh và Anh Mỹ. Tuy nhiên, yếu tố văn hóa và xã hội ảnh hưởng đến cách sử dụng từ này và sự nhận diện của những cá nhân androgyne có thể khác nhau giữa các khu vực. Androgyne thường được xem là một phần của phổ tính giới, góp phần vào các cuộc thảo luận về bản dạng giới và sự đa dạng.
Từ "androgyne" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, với "anēr" (ἀνήρ) có nghĩa là "nam" và "gynē" (γυνή) có nghĩa là "nữ". Sự kết hợp của hai yếu tố này phản ánh bản chất kép của từ, thể hiện sự hòa quyện giữa nam và nữ. Lịch sử từ này được ghi nhận từ thế kỷ 14, thường được dùng để mô tả những thực thể hoặc nhân vật mang tính chất cả hai giới tính, và hiện nay còn được mở rộng để chỉ những người không xác định rõ về giới tính trong xã hội.
Từ "androgyne" ít phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, với sự xuất hiện chủ yếu trong các bài viết hoặc nói về giới tính và bản sắc. Trong bối cảnh xã hội, từ này thường được sử dụng để mô tả những người có đặc điểm giới tính không rõ ràng hoặc kết hợp cả nam và nữ, thường gắn liền với các cuộc thảo luận về quyền lợi và vấn đề lên án trên nền tảng giới. Sự xuất hiện của nó trong văn chương cũng đáng chú ý, đặc biệt trong các tác phẩm khám phá bản sắc.
