Bản dịch của từ Angle-parked trong tiếng Việt

Angle-parked

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Angle-parked(Adjective)

ˈæŋɡiplˈæktɚ
ˈæŋɡiplˈæktɚ
01

(Dùng để mô tả xe) đỗ nghiêng so với lề đường, tức là không song song với lề mà tạo một góc xiên với lề.

Of a vehicle parked at an oblique angle to the kerb.

斜停的车辆

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ