Bản dịch của từ Animal tissue trong tiếng Việt

Animal tissue

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Animal tissue(Noun)

ˈænəməl tˈɪsjˌu
ˈænəməl tˈɪsjˌu
01

Các mô trong cơ thể động vật được tạo thành từ các tế bào và chất giữa các tế bào (chất nền), như mô cơ, mô thần kinh, mô liên kết, mô biểu mô. Nói chung là các cấu trúc tổ chức tế bào tạo thành bộ phận của động vật.

The biological tissue of an animal consisting of cells and intercellular substances.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh