Anh - Việt
annal
Noun
annal (Noun)
/ˈænl̩/
/ˈænl̩/
AI
Ví dụ
Sổ sách năm 2020 đầy sự thay đổi xã hội đáng chú ý.The annal of 2020 was filled with significant social changes.
Nhà sử học dựa vào sổ sách để nghiên cứu sự phát triển xã hội trong quá khứ.Historians rely on annals to study past social developments.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "annal" là danh từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh "annalis", chỉ các biên niên ghi chép sự kiện theo năm. Trong tiếng Anh, "annal" thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử để chỉ các tài liệu hoặc bản ghi chép có hệ thống về các sự kiện trong một khoảng thời gian nhất định. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng từ này với ý nghĩa và cách viết tương tự, nhưng trong giao tiếp hàng ngày, từ này ít được sử dụng.