Anh - Việt

Bản dịch của từ Annals trong tiếng Việt

annals

Noun

annals (Noun)

/ˈænlz/
/ˈænlz/
AI

Nghĩa 01

Bản ghi chép các sự kiện theo từng năm; niên biểu hoặc ghi chép hàng năm về những gì đã xảy ra.

A record of events year by year.

Ví dụ
Các sử sách về lịch sử thị trấn được ghi chép kỹ lưỡng.The annals of the town's history are well-documented.
Không có đề cập về sự kiện đó trong sử sách.There is no mention of that event in the annals.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh