Bản dịch của từ Annexal trong tiếng Việt

Annexal

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Annexal (Adjective)

ˈænəskəl
ˈænəskəl
01

Liên quan hoặc có kết nối với một tòa nhà phụ, phần phụ thêm hoặc phụ lục (annex). Dùng để mô tả thứ gì đó thuộc về hoặc nằm trong phần phụ của một công trình hoặc tài liệu.

Relating to or connected with an annex.

Ví dụ

Annexal (Noun)

ˈænəskəl
ˈænəskəl
01

Một phần/tài liệu được thêm vào một văn bản chính; phụ lục hoặc tài liệu đính kèm đi kèm với hồ sơ, báo cáo hoặc hợp đồng.

Something added to a document.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ