Bản dịch của từ Annexing trong tiếng Việt

Annexing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Annexing (Verb)

ənˈɛksɪŋ
ənˈɛksɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ “annex” — có nghĩa là sát nhập, thôn tính hoặc kết hợp một vùng đất, lãnh thổ hoặc tài sản vào một quốc gia, khu vực hoặc thực thể lớn hơn.

Present participle and gerund of annex.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ