annexing
annexing (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ “annex” — có nghĩa là sát nhập, thôn tính hoặc kết hợp một vùng đất, lãnh thổ hoặc tài sản vào một quốc gia, khu vực hoặc thực thể lớn hơn.
present participle and gerund of annex.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của annexing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | annex |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | annexed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | annexed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | annexes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | annexing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "annexing" là động từ được hình thành từ danh từ "annex", có nghĩa là việc thêm, sát nhập một lãnh thổ hay tài sản vào một quốc gia hoặc khu vực khác. Trong tiếng Anh Mỹ, việc sử dụng từ này thường liên quan đến các vấn đề chính trị hoặc pháp lý, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này tương tự nhưng có thể phổ biến hơn trong bối cảnh lịch sử và hòa bình. Phát âm giữa hai biến thể này không có sự khác biệt rõ rệt.