Bản dịch của từ Annotating trong tiếng Việt

Annotating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Annotating(Verb)

ˈænəteɪtɪŋ
ˈænəteɪtɪŋ
01

Ghi chú giải thích hoặc chú thích phê bình vào văn bản để làm rõ, giải thích hoặc đưa ra nhận xét về nội dung.

To provide explanatory or critical notes.

注释,说明

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Annotating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Annotate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Annotated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Annotated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Annotates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Annotating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ