Anh - Việt

Bản dịch của từ Annotator trong tiếng Việt

annotator

Noun

annotator (Noun)

/ˌænətˈeɪtɚ/
/ˌænətˈeɪtɚ/
AI

Nghĩa 01

Người thực hiện việc chú thích — tức là người thêm ghi chú, giải thích, hoặc bình luận vào văn bản (thường là bản thảo, tài liệu học thuật hoặc sách).

a person who annotates especially one who annotates manuscripts.

Ví dụ
Người chú thích cung cấp nhận xét sâu sắc về bài luận của học sinh.The annotator provided insightful comments on the student's essay.
Người chú thích không nhấn mạnh các điểm chính trong báo cáo.The annotator failed to highlight key points in the report.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh