annotator
annotator (Noun)
Nghĩa 01
Người thực hiện việc chú thích — tức là người thêm ghi chú, giải thích, hoặc bình luận vào văn bản (thường là bản thảo, tài liệu học thuật hoặc sách).
a person who annotates especially one who annotates manuscripts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "annotator" chỉ người thực hiện việc chú thích, ghi chú hoặc giải thích văn bản, tài liệu, hoặc dữ liệu nào đó nhằm mục đích cung cấp thông tin bổ sung hoặc làm rõ nội dung. Trong tiếng Anh, "annotator" không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau do ngữ điệu và trọng âm trong từng phương ngữ, nhưng nhìn chung, chức năng và vai trò của người chú thích vẫn được công nhận và sử dụng rộng rãi trong cả hai vùng.