Bản dịch của từ Answerability trong tiếng Việt

Answerability

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Answerability (Noun)

ˌænsɚwˌiəbˈɪləti
ˌænsɚwˌiəbˈɪləti
01

Trách nhiệm giải thích hoặc biện minh cho hành động của mình; nghĩa vụ phải chịu trách nhiệm và đưa ra lý do khi bị hỏi về việc làm hoặc quyết định.

Responsibility for explaining or justifying ones actions.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ