antitheft
AdjectiveNoun
antitheft (Adjective)
/ˈæn.tɪˌθɛft/
/ˈæn.tɪˌθɛft/
AI
Ví dụ
Hệ thống chống trộm mới đã giảm tội phạm ở trung tâm Los Angeles.The new antitheft system reduced crime in downtown Los Angeles significantly.
Các biện pháp chống trộm không hiệu quả trong việc ngăn chặn tất cả các loại trộm.The antitheft measures are not effective in preventing all types of theft.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
antitheft (Noun)
/æntaɪɵˈɛft/
/æntiɵˈɛft/
AI
Ví dụ
Hệ thống chống trộm mới đã giảm 30% trộm xe ở Los Angeles.The new antitheft system reduced car theft in Los Angeles by 30%.
Nhiều người không tin tưởng vào thiết bị chống trộm cho xe đạp.Many people do not trust antitheft devices for their bicycles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Antitheft" là một tính từ mô tả các biện pháp, thiết bị hoặc hệ thống được thiết kế nhằm ngăn chặn hành vi trộm cắp. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến công nghệ bảo vệ tài sản, chẳng hạn như hệ thống báo động, khóa chống trộm hoặc phần mềm bảo mật. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "antitheft" được sử dụng chung và không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách dùng, tuy nhiên, phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ.