Bản dịch của từ Apiary trong tiếng Việt

Apiary

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Apiary (Noun)

ˈeɪpiɛɹi
ˈeɪpiɛɹi
01

Một nơi nuôi ong, gồm một nhóm/đàn tổ ong (chuồng ong) để thu mật hoặc chăm sóc ong.

A place where bees are kept a collection of beehives.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ