Bản dịch của từ Apparent perspective trong tiếng Việt

Apparent perspective

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Apparent perspective(Noun)

ˈæpərənt pəspˈɛktɪv
ˈæpɝənt pɝˈspɛktɪv
01

Tình trạng rõ ràng, dễ hiểu hoặc dễ thấy

The situation is clear, obvious, or easy to understand.

清晰可见或易于理解的状态

Ví dụ
02

Mối quan hệ giữa chủ đề và nền background của nó

The relationship between an individual and their surrounding environment.

主体与背景之间的关系

Ví dụ
03

Một cách nhìn nhận về các tình huống, sự kiện hoặc ý tưởng, hay quan điểm.

One way to view situations, events, or ideas — a perspective.

一种观察事物、事件或思想的方式——一种观点。

Ví dụ