Bản dịch của từ Apparentness trong tiếng Việt

Apparentness

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Apparentness(Noun)

ˌæpɚˈɛntənz
ˌæpɚˈɛntənz
01

Tính rõ ràng; trạng thái dễ nhận thấy hoặc hiển nhiên — tức là điều gì đó dễ nhìn ra, dễ hiểu hoặc không cần bàn cãi.

The quality of being apparent or evident.

明显性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Apparentness(Adjective)

ˌæpɚˈɛntənz
ˌæpɚˈɛntənz
01

Tình trạng hoặc phẩm chất rõ ràng, dễ thấy; mức độ mà điều gì đó hiện ra rõ rệt, dễ nhận ra.

The state or quality of being apparent.

显而易见的状态或性质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ