Anh - Việt

Bản dịch của từ Apparentness trong tiếng Việt

apparentness

AdjectiveNoun

apparentness (Adjective)

/ˌæpɚˈɛntənz/
/ˌæpɚˈɛntənz/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc phẩm chất rõ ràng, dễ thấy; mức độ mà điều gì đó hiện ra rõ rệt, dễ nhận ra.

The state or quality of being apparent.

Ví dụ
Sự hiển nhiên của nghèo đói ở các thành phố là một mối quan tâm nghiêm trọng.The apparentness of poverty in cities is a serious concern today.
Sự hiển nhiên của bất bình đẳng xã hội không phải ai cũng nhận ra.The apparentness of social inequality is not always recognized by everyone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

apparentness (Noun)

/ˌæpɚˈɛntənz/
/ˌæpɚˈɛntənz/
AI

Nghĩa 01

Tính rõ ràng; trạng thái dễ nhận thấy hoặc hiển nhiên — tức là điều gì đó dễ nhìn ra, dễ hiểu hoặc không cần bàn cãi.

The quality of being apparent or evident.

Ví dụ
Sự rõ ràng của bất bình đẳng thể hiện trong nhiều nghiên cứu xã hội.The apparentness of inequality is evident in many social studies.
Sự rõ ràng của vấn đề không được chính phủ thừa nhận.The apparentness of the issue was not acknowledged by the government.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh