apparentness
AdjectiveNoun
apparentness (Adjective)
/ˌæpɚˈɛntənz/
/ˌæpɚˈɛntənz/
AI
Ví dụ
Sự hiển nhiên của nghèo đói ở các thành phố là một mối quan tâm nghiêm trọng.The apparentness of poverty in cities is a serious concern today.
Sự hiển nhiên của bất bình đẳng xã hội không phải ai cũng nhận ra.The apparentness of social inequality is not always recognized by everyone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
apparentness (Noun)
/ˌæpɚˈɛntənz/
/ˌæpɚˈɛntənz/
AI
Ví dụ
Sự rõ ràng của bất bình đẳng thể hiện trong nhiều nghiên cứu xã hội.The apparentness of inequality is evident in many social studies.
Sự rõ ràng của vấn đề không được chính phủ thừa nhận.The apparentness of the issue was not acknowledged by the government.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "apparentness" chỉ sự rõ ràng, dễ nhận thấy hoặc có thể nhìn thấy một cách hiển nhiên. Tuy nhiên, từ này không phổ biến trong tiếng Anh, và thường được thay thế bằng "apparent" trong cả Anh-Mỹ. Sự khác biệt trong cách sử dụng giữa hai biến thể ngôn ngữ không đáng kể, với "apparent" được ưa chuộng hơn trong cả văn viết và nói. "Apparentness" có thể được xem là một danh từ hiếm hoi để mô tả đặc tính của cái gì đó mà rõ ràng, nhưng không thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.