Bản dịch của từ Appealing sandwich trong tiếng Việt
Appealing sandwich
Adjective Noun [U/C]

Appealing sandwich(Adjective)
ɐpˈiːlɪŋ sˈændwɪtʃ
əˈpiɫɪŋ ˈsændwɪtʃ
01
Có vẻ ngoài dễ nhìn
He looks pretty decent.
长得还算顺眼
Ví dụ
02
Ví dụ
Appealing sandwich(Noun)
ɐpˈiːlɪŋ sˈændwɪtʃ
əˈpiɫɪŋ ˈsændwɪtʃ
01
Bánh mì có thể dùng nóng hoặc lạnh tùy thích.
He has an attractive appearance.
这个人长得很有魅力。
Ví dụ
02
Thường được ăn như một món ăn nhẹ hoặc bữa chính
Encourage positive feedback
通常被当作零食或餐点食用
Ví dụ
03
Một món ăn gồm bánh mì và nhiều loại nhân
Exciting or interesting
一种由面包和各种馅料组成的食物
Ví dụ
