Bản dịch của từ Appellate trong tiếng Việt
Appellate

Appellate (Adjective)
(thuộc) tòa án phúc thẩm hoặc liên quan đến việc xem xét, kháng cáo để lật lại hoặc sửa quyết định của tòa án cấp dưới.
Especially of a court concerned with or dealing with applications for decisions to be reversed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "appellate" trong tiếng Anh có nghĩa là liên quan đến việc kháng cáo hoặc xem xét các quyết định của tòa án cấp thấp hơn. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ các tòa án hoặc quy trình liên quan đến việc xử lý các vụ án đã được kháng cáo. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "appellate" đều được sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong văn cảnh pháp lý, cách diễn đạt trong hai biến thể này có thể có những khác biệt nhỏ trong cách giải thích các luật lệ.
Họ từ
Từ "appellate" trong tiếng Anh có nghĩa là liên quan đến việc kháng cáo hoặc xem xét các quyết định của tòa án cấp thấp hơn. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ các tòa án hoặc quy trình liên quan đến việc xử lý các vụ án đã được kháng cáo. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "appellate" đều được sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong văn cảnh pháp lý, cách diễn đạt trong hai biến thể này có thể có những khác biệt nhỏ trong cách giải thích các luật lệ.
