Bản dịch của từ Appellate trong tiếng Việt
Appellate

Appellate (Adjective)
(đặc biệt là tòa án) liên quan đến hoặc giải quyết các đơn xin hủy bỏ quyết định.
Especially of a court concerned with or dealing with applications for decisions to be reversed.
The appellate court reviewed the case of John Doe last week.
Tòa án phúc thẩm đã xem xét vụ án của John Doe tuần trước.
The appellate court did not accept the appeal from Sarah's family.
Tòa án phúc thẩm đã không chấp nhận đơn kháng cáo từ gia đình Sarah.
Is the appellate court handling the case of Mike Johnson now?
Tòa án phúc thẩm có đang xử lý vụ án của Mike Johnson không?
Họ từ
Từ "appellate" trong tiếng Anh có nghĩa là liên quan đến việc kháng cáo hoặc xem xét các quyết định của tòa án cấp thấp hơn. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ các tòa án hoặc quy trình liên quan đến việc xử lý các vụ án đã được kháng cáo. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "appellate" đều được sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong văn cảnh pháp lý, cách diễn đạt trong hai biến thể này có thể có những khác biệt nhỏ trong cách giải thích các luật lệ.
Từ "appellate" xuất phát từ tiếng Latin "appellatus", quá khứ phân từ của động từ "appellare", nghĩa là "gọi đến" hoặc "thưa kiện". Trong ngữ cảnh pháp lý, từ này chỉ các tòa án có thẩm quyền xem xét lại các quyết định của tòa án cấp dưới. Sự phát triển nghĩa của "appellate" nâng cao khái niệm về quy trình phúc thẩm và quyền lợi của các bên liên quan trong các vụ kiện, duy trì tính công bằng và công lý trong hệ thống pháp luật.
Từ "appellate" thường xuất hiện trong bối cảnh pháp lý, đặc biệt là trong các tài liệu liên quan đến hệ thống tòa án và quy trình kháng cáo. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có thể xuất hiện chủ yếu trong phần Nghe và Đọc, với tần suất thấp hơn trong phần Nói và Viết, do tính chất chuyên ngành. Ngữ cảnh sử dụng từ này thường liên quan đến các tình huống như kháng cáo quyết định của tòa án, thảo luận về quyền hạn của tòa án cấp cao hơn.