apposite
Adjective
apposite (Adjective)
/ˈæpəzɪt/
/ˈæpəzɪt/
AI
Ví dụ
Những lời nhận xét thích hợp của cô ấy trong cuộc thảo luận đã được đón nhận.Her apposite remarks during the discussion were well-received.
Giải pháp thích hợp cho vấn đề xã hội đã được ủy ban đề xuất.The apposite solution to the social issue was proposed by the committee.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "apposite" là tính từ chỉ sự phù hợp, thích hợp, thường được sử dụng để nêu bật mối liên hệ của một ý kiến, nhận xét hoặc tình huống với bối cảnh cụ thể. Trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức và ý nghĩa. Tuy nhiên, "apposite" ít phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, nơi thông thường dùng các từ như "relevant" hoặc "pertinent" để truyền đạt ý nghĩa tương tự. Sự khác biệt này ảnh hưởng đến cách thức sử dụng trong văn viết.