Anh - Việt

Bản dịch của từ Appraised trong tiếng Việt

appraised

Verb

appraised (Verb)

/əpɹˈeɪzd/
/əpɹˈeɪzd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “appraise” — nghĩa là đã đánh giá, đã định giá hoặc đã thẩm định giá trị của một thứ gì đó.

simple past and past participle of appraise.

Ví dụ
Ủy ban đã đánh giá dự án cộng đồng vào tháng trước để cấp vốn.The committee appraised the community project last month for funding.
Họ đã không đánh giá lợi ích xã hội của chính sách mới.They did not appraise the social benefits of the new policy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của appraised (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

appraise

V2

Quá khứ đơn

Past simple

appraised

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

appraised

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

appraises

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

appraising

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh