appraised
appraised (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “appraise” — nghĩa là đã đánh giá, đã định giá hoặc đã thẩm định giá trị của một thứ gì đó.
simple past and past participle of appraise.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của appraised (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | appraise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | appraised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | appraised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | appraises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | appraising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "appraised" là động từ quá khứ của "appraise", có nghĩa là đánh giá hoặc ước lượng giá trị của một tài sản, sản phẩm, hoặc khả năng. Trong tiếng Anh Anh và Mỹ, việc sử dụng từ này có thể tương đồng, tuy nhiên, ngữ cảnh và cách thức áp dụng có thể khác nhau. Ở Mỹ, "appraise" thường được sử dụng trong các lĩnh vực bất động sản và tài chính, trong khi ở Anh, nó có thể được dùng rộng rãi hơn trong các lĩnh vực nghệ thuật và giáo dục.