appreciating
appreciating (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của appreciating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | appreciate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | appreciated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | appreciated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | appreciates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | appreciating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Appreciating" là động từ hiện tại tiếp diễn của từ "appreciate", có nghĩa là đánh giá cao hoặc thể hiện sự cảm kích đối với giá trị, chất lượng hoặc vẻ đẹp của một điều gì đó. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt về dạng viết giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với giọng Anh thường kéo dài âm “a” hơn. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức cũng như thông thường để thể hiện lòng biết ơn hay sự nhận thức sâu sắc về ưu điểm của người khác hoặc các đối tượng không vật chất.